quang hợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình sinh học: "Quang hợp" là quá trình tổng hợp các chất hữu cơ (như đường glucose) từ các chất vô cơ (nước và khí cacbonic), sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời và thường có sự giải phóng khí oxy. Quá trình này chủ yếu xảy ra ở thực vật, tảo và một số vi khuẩn có chứa sắc tố diệp lục (chlorophyll).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quang hợp là quá trình sống còn đối với thực vật.
- Nhờ có quang hợp, cây xanh tạo ra chất hữu cơ và cung cấp oxy cho khí quyển.
- Tốc độ quang hợp phụ thuộc vào cường độ ánh sáng, nhiệt độ và nồng độ khí cacbonic.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiệu suất quang hợp": chỉ khả năng chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong chất hữu cơ của thực vật.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu để nâng cao hiệu suất quang hợp của cây trồng.
- "Phản ứng quang hợp": chỉ các phản ứng hóa học cụ thể xảy ra trong quá trình quang hợp, bao gồm pha sáng và pha tối.
- Pha sáng của phản ứng quang hợp cần có ánh sáng.
Biến thể và từ gần giống
- Quang tổng hợp: từ đồng nghĩa, ít dùng hơn "quang hợp".
- Quang tổng hợp là một thuật ngữ khoa học khác của quang hợp.
- Diệp lục (danh từ): sắc tố xanh lá cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để thực hiện quang hợp.
- Diệp lục là yếu tố không thể thiếu cho quá trình quang hợp.
- Hô hấp (danh từ): quá trình ngược lại với quang hợp, phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng.
- Ban đêm, cây chủ yếu thực hiện quá trình hô hấp thay vì quang hợp.
Từ đồng nghĩa
- Quang tổng hợp: (xem ở mục Biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "quang hợp" là danh từ thuần Việt, không có cấu trúc tương tự phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quang hợp")
- Sự tổng hợp chất hữu cơ từ yếu tố vô cơ, thực hiện bằng tác dụng của ánh sáng, ở các cây có diệp lục.